| The Fool (Kẻ Khờ) |
Sự khởi đầu, tự do, hành trình mới, tin tưởng vào số phận. |
Khởi đầu, tự do, cơ hội, ngây thơ. |
| The Magician (Pháp Sư) |
Khả năng, sự kiểm soát, sử dụng sức mạnh và năng lượng để tạo ra kết quả. |
Sáng tạo, quyền năng, tự tin, tập trung. |
| The High Priestess (Nữ Tu) |
Trực giác, trí tuệ ẩn giấu, bí mật và tâm linh sâu sắc. |
Bí ẩn, trực giác, tâm linh, nội tâm. |
| The Empress (Nữ Hoàng) |
Sự màu mỡ, tình yêu, sự chăm sóc, kết nối với thiên nhiên và sự sáng tạo. |
Nuôi dưỡng, sáng tạo, tình yêu, thiên nhiên. |
| The Emperor (Hoàng Đế) |
Quyền lực, sự kiểm soát, trật tự, và kỷ luật. |
Quyền uy, lãnh đạo, trách nhiệm, ổn định. |
| The Hierophant (Giáo Hoàng) |
Truyền thống, kiến thức, các hệ thống tín ngưỡng và đạo đức. |
Giáo lý, truyền thống, học hỏi, hướng dẫn. |
| The Lovers (Người Yêu) |
Tình yêu, mối quan hệ, sự lựa chọn và cân bằng giữa các yếu tố. |
Hài hòa, kết nối, sự lựa chọn, quan hệ. |
| The Chariot (Cỗ Xe) |
Quyết tâm, kiểm soát bản thân, sự chiến thắng thông qua ý chí. |
Quyết tâm, thành công, kiểm soát, hướng dẫn. |
| Strength (Sức Mạnh) |
Sức mạnh nội tâm, lòng can đảm, sự kiên nhẫn và kiểm soát cảm xúc. |
Kiên nhẫn, can đảm, sức mạnh nội tâm, kỷ luật. |
| The Hermit (Ẩn Sĩ) |
Tìm kiếm tri thức nội tâm, sự tĩnh lặng, hành trình cá nhân hóa. |
Tìm kiếm, cô lập, nội tâm, hướng dẫn. |
| The Wheel of Fortune (Bánh Xe Số Phận) |
Thay đổi, chu kỳ, cơ hội mới, sự không chắc chắn. |
Vận may, chu kỳ, thay đổi, cơ hội. |
| Justice (Công Lý) |
Công lý, sự công bằng, luật pháp và trách nhiệm. |
Công bằng, sự thật, trách nhiệm, nhân quả. |
| The Hanged Man (Người Treo Ngược) |
Sự trì hoãn, thay đổi góc nhìn, hy sinh để đạt được trí tuệ. |
Hy sinh, buông bỏ, thay đổi góc nhìn. |
| Death (Cái Chết) |
Kết thúc, sự chuyển đổi, cơ hội tái sinh. |
Chuyển đổi, tái sinh, chấp nhận, kết thúc. |
| Temperance (Tiết Chế) |
Sự cân bằng, hài hòa, điều chỉnh, kiểm soát bản thân. |
Hài hòa, cân bằng, chữa lành, điều chỉnh. |
| The Devil (Quỷ Dữ) |
Sự ràng buộc, ám ảnh, những yếu tố tiêu cực hoặc thói quen xấu. |
Ràng buộc, cám dỗ, ám ảnh, tiêu cực. |
| The Tower (Tháp) |
Sự đổ vỡ, thay đổi đột ngột, cơ hội để xây dựng lại từ đầu. |
Sụp đổ, thay đổi, phá vỡ, tái thiết. |
| The Star (Ngôi Sao) |
Hy vọng, chữa lành, cảm hứng, và sự hướng dẫn tinh thần. |
Hy vọng, cảm hứng, chữa lành, niềm tin. |
| The Moon (Mặt Trăng) |
Sự không chắc chắn, ảo giác, trực giác, và bí mật. |
Bí ẩn, trực giác, lo lắng, tiềm thức. |
| The Sun (Mặt Trời) |
Sự rõ ràng, tích cực, thành công và hạnh phúc. |
Thành công, rõ ràng, niềm vui, tích cực. |
| Judgement (Phán Xét) |
Sự thức tỉnh, đánh giá lại, kêu gọi hành động, và sự tha thứ. |
Thức tỉnh, tha thứ, phán xét, tái sinh. |
| The World (Thế Giới) |
Hoàn thành, sự kết thúc hành trình, sự hòa hợp toàn diện. |
Hoàn thành, toàn vẹn, chu kỳ, thành tựu. |